Saskatchewan Polytechnic: Học tập, Co-op & Cơ hội định cư tại Canada cho sinh viên quốc tế
Saskatchewan Polytechnic
Tổng quan về Saskatchewan – Tỉnh bang tiềm năng của Canada
Saskatchewan là một trong những tỉnh bang có tốc độ tăng trưởng dân số nhanh nhất tại Canada và là điểm đến đầy cơ hội. Nền kinh tế ở đây vô cùng đa dạng, chất lượng cuộc sống tuyệt vời và tiêu chuẩn giáo dục rất cao.
Saskatchewan có dân số kết hợp giữa đô thị và nông thôn. Mặc dù phần lớn cư dân sống tại bốn thành phố lớn, nhưng các cộng đồng nhỏ hơn của tỉnh cũng mang lại nhiều cơ hội trong nhiều lĩnh vực phát triển kinh tế chính của Saskatchewan.
Tỷ lệ thất nghiệp của Saskatchewan thuộc nhóm thấp nhất tại Canada (4,2% thống kê vào Tháng 5/2025).
Trong thập kỷ qua, tỉnh bang đã chứng kiến mức tăng trưởng kỷ lục về dân số, việc làm, đầu tư và xuất khẩu.
20,2 tỷ USD giá trị xuất khẩu nông nghiệp trong năm 2023
Là nhà sản xuất và xuất khẩu kali và uranium lớn nhất thế giới
Hơn 1/3 tổng sản lượng lúa mì cứng xuất khẩu toàn cầu đến từ Saskatchewan
Dẫn đầu thế giới về xuất khẩu đậu lăng, đậu khô, đậu cải, hạt hoàng yến, mù tạt và yến mạch
Là nhà sản xuất dầu lớn thứ 5 ở Bắc Mỹ
Trung Quốc là thị trường xuất khẩu nông sản lớn thứ hai của Saskatchewan
Là nhà cung cấp hàng đầu cho Ấn Độ về đậu lăng và kali
Tăng trưởng việc làm trong lĩnh vực công nghệ đạt 108,6% kể từ năm 2019
Là tỉnh có mức xuất khẩu trên đầu người cao nhất trong các tỉnh bang Canada
Chi phí sinh hoạt
Sinh viên quốc tế tại Saskatchewan chi tiêu trung bình từ 1.500 đến 2.200 CAD mỗi tháng, bao gồm nhà ở, thực phẩm, đi lại và các chi phí cá nhân khác.
Nhà ở
Khoảng 600 – 900 CAD mỗi phòng ngủ/tháng (chưa bao gồm bảo hiểm tài sản cá nhân).
Đi lại
Vé xe buýt tháng dành cho sinh viên: 45 – 75 CAD
Vé lẻ: 3 CAD/lượt
Tiện ích
Chi phí điện, nước, sưởi ấm và internet khoảng 250 CAD/tháng
Điện thoại
Khoảng 80 – 100 CAD/tháng
Thực phẩm
Khoảng 250 CAD/tháng
Hoạt động giải trí
Tùy thuộc vào phong cách sống của bạn.
Vé xem phim: khoảng 12 CAD
Bữa ăn tại nhà hàng: 20 – 30 CAD
Các lĩnh vực phát triển tại Saskatchewan
Dịch vụ Nhà hàng & Du lịch
Tài nguyên Thiên nhiên
Khai khoáng, Kỹ thuật & Công nghệ
Nông nghiệp & Công nghiệp thực phẩm
Giáo dục & Y tế
Kỹ thuật tay nghề & Giao thông vận tải
Kế hoạch Tăng trưởng 2020–2030 của Saskatchewan
Tăng dân số lên 1,4 triệu người.
Tạo ra 100.000 việc làm mới.
Tăng xuất khẩu lên 50% và thu hút 30 tỷ USD đầu tư.
Phát triển cơ sở hạ tầng.
Nổi tiếng với thế mạnh về nông nghiệp, khai khoáng và khí đốt, Saskatchewan đang chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong các lĩnh vực tài nguyên thiên nhiên, giáo dục, dịch vụ khách sạn – nhà hàng, công nghệ kỹ thuật và y tế, như đã được nêu trong Kế hoạch Tăng trưởng của tỉnh.
Chương trình hỗ trợ sinh viên
Chương trình Hoàn thuế Sau Tốt nghiệp (GRP)
Chương trình này cung cấp tín dụng thuế cho sinh viên tốt nghiệp hiện đang sinh sống và khai thuế thu nhập tại Saskatchewan sau khi ra trường. Sinh viên có thể nhận lại tối đa 24.000 CAD học phí dưới hình thức tín dụng thuế.
Chương trình Đề cử Nhập cư Tỉnh bang Saskatchewan (SINP)
Chính quyền tỉnh Saskatchewan đang tích cực thu hút giới trẻ đến sinh sống tại tỉnh, đồng thời từng bước giới thiệu nhiều lộ trình nhập cư mới.
Phúc lợi Y tế
Nếu bạn là sinh viên quốc tế đang tạm thời cư trú tại Saskatchewan để tiếp tục học tập, bạn có thể đủ điều kiện để được hưởng chế độ bảo hiểm y tế miễn phí của tỉnh.
Chương trình Thí điểm Nhập cư dành cho Cộng đồng Nông thôn và Cộng đồng Pháp ngữ
Chương trình cộng đồng này được thiết kế nhằm mở rộng lợi ích của nhập cư kinh tế đến các cộng đồng nhỏ hơn, bằng cách tạo ra con đường trở thành thường trú nhân cho những lao động nước ngoài có kỹ năng và mong muốn làm việc, sinh sống tại một trong các cộng đồng tham gia — bao gồm cả Moose Jaw.
Giới thiệu về Saskatchewan Polytechnic
Saskatchewan Polytechnic là trường bách khoa duy nhất của tỉnh Saskatchewan và là một trong 13 trường bách khoa công lập hàng đầu tại Canada, với trọng tâm là nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu.

Mối quan hệ chặt chẽ với doanh nghiệp và các ngành công nghiệp giúp nhà trường đào tạo nguồn nhân lực năng động, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của thị trường lao động.
Cơ sở Moose Jaw
2,900+ sinh viên
34,700 m²

Cơ sở Prince Albert
1,700+ sinh viên
24,600 m²

Cơ sở Regina
4,200+ sinh viên
42,600 m²

Cơ sở Saskatoon
6,400+ sinh viên
87,800 m²

Thế mạnh của Saskatchewan Polytechnic
1. Thế mạnh trong các chương trình đào tạo
Các chương trình đào tạo được định hướng bởi các Ủy ban Tư vấn Chương trình (PACs), bao gồm các chuyên gia từ những ngành nghề mà chương trình cung cấp.
Chuyên gia trong các lĩnh vực này có hiểu biết sâu sắc về nhu cầu thị trường lao động và cam kết đảm bảo Saskatchewan Polytechnic đáp ứng được yêu cầu đó.
2. Thế mạnh trong kết nối với ngành công nghiệp
Trường bách khoa giúp sinh viên trải nghiệm thực tế cả trong và ngoài lớp học.
Sinh viên học bằng cách thực hành thông qua phòng thí nghiệm, thực tập lâm sàng, khảo sát thực địa, cắm trại ngoài trời, vận hành máy móc, kỹ thực tập tại doanh nghiệp hoặc các chương trình học có trả lương.
Saskatchewan Polytechnic hợp tác với doanh nghiệp, ngành công nghiệp và cộng đồng trong các dự án nghiên cứu ứng dụng.
3. Thế mạnh trong nghiên cứu ứng dụng
Học tập theo hình thức Co-op (thực tập) là cách tuyệt vời để hỗ trợ tài chính cho quá trình học của sinh viên.
Năm 2023, sinh viên tham gia chương trình Co-op của Saskatchewan Polytechnic kiếm được mức lương trung bình 23,26 CAD/giờ, với tổng thu nhập trung bình đạt 15.895,57 CAD cho mỗi kỳ làm việc kéo dài 4 tháng.
Vì sao lựa chọn Saskatchewan Polytechnic
Nhu cầu tuyển dụng đối với sinh viên tốt nghiệp luôn ở mức cao: 96% Tỷ lệ sinh viên có việc làm trong vòng 6 tháng đến 1 năm sau khi tốt nghiệp luôn ở mức cao.
Đa dạng ngành học: Saskatchewan Polytechnic cung cấp các chương trình cử nhân, cao đẳng, chứng chỉ và chứng chỉ sau đại học dành cho sinh viên quốc tế.
Gói chương trình học: (hay còn gọi là chương trình kết hợp) bao gồm hai chứng chỉ một năm, tạo thành một khóa học kéo dài hai năm. Chỉ với một lần nộp hồ sơ, sinh viên có thể đăng ký và được chấp nhận vào cả hai chương trình.
Kết nối chặt chẽ với doanh nghiệp: 91% nhà tuyển dụng cho biết sẽ tiếp tục tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp từ Saskatchewan Polytechnic.
Học tập thông qua thực tiễn: Khoảng 2/3 chương trình học có tích hợp thực tập và kiến tập, nhằm giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế ngay trong quá trình học tập.
Thế mạnh về nghiên cứu ứng dụng: Giảng viên khuyến khích và hỗ trợ sinh viên hợp tác với doanh nghiệp, ngành công nghiệp và cộng đồng trong các dự án nghiên cứu ứng dụng, nhằm mang lại những giải pháp thực tiễn cho các thách thức hiện nay.
Hỗ trợ sinh viên: Với các dịch vụ hỗ trợ đa dạng như tư vấn học tập và việc làm, kết nối sinh viên và hỗ trợ tiếp cận, Saskatchewan Polytechnic cam kết mang đến một trải nghiệm sinh viên trọn vẹn và ý nghĩa.
Các khoa và trường đào tạo
Saskatchewan Polytechnic có 4 khoa với 11 trường đào tạo, cung cấp đa dạng các lĩnh vực từ khoa học sức khỏe, kỹ thuật – công nghệ, giáo dục, dịch vụ cộng đồng đến nhà hàng – khách sạn.
Tất cả các trường đều chú trọng đào tạo gắn liền với thực tiễn, giúp sinh viên sẵn sàng đáp ứng nhu cầu thị trường ngay khi tốt nghiệp.
I. Khoa Kinh Doanh và Quản Lý
Trường Kinh doanh và Khởi nghiệp
Trường Nhà hàng – Khách sạn, Du lịch và Thẩm mỹ Ứng dụng
Khoa Kinh doanh và Quản lý bao gồm Trường Kinh doanh và Khởi nghiệp cùng Trường Nhà hàng – Du lịch và Thẩm mỹ Ứng dụng. Mỗi trường đều là biểu tượng của sự đổi mới và chất lượng trong giáo dục sau trung học.
Khoa cam kết xây dựng một môi trường học tập năng động, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, học tích hợp với làm việc, nghiên cứu ứng dụng và phát triển chuyên môn – tạo nền tảng lý tưởng cho những nhà lãnh đạo, người truyền cảm hứng và nhà đổi mới trong tương lai.
II. Khoa Đổi mới Số, Nghệ thuật và Khoa học
Trường Công nghệ Thông tin và Đổi mới Số
Trường Truyền thông Sáng tạo, Nghệ thuật và Khoa học
Các trường trực thuộc Khoa Đổi mới Số, Nghệ thuật và Khoa học cam kết trang bị những kỹ năng và kiến thức cần thiết để thành công trong thế giới công nghệ phát triển nhanh chóng.
Chương trình đào tạo kết hợp giữa nền tảng lý thuyết vững chắc và trải nghiệm thực hành thực tế, giúp sinh viên sẵn sàng cho sự nghiệp năng động trong các lĩnh vực như phát triển phần mềm, an ninh mạng, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu.
III. Khoa Điều dưỡng, Khoa học Sức khỏe và Dịch vụ Cộng đồng
Trường Giáo dục và Dịch vụ Cộng đồng
Trường Khoa học Sức khỏe
Trường Điều dưỡng Leslie và Irene Dubé
Sứ mệnh của Khoa Điều dưỡng, Khoa học Sức khỏe và Dịch vụ Cộng đồng rất rộng lớn, nhưng luôn tập trung vào một nguyên tắc then chốt: chuẩn bị cho sinh viên những kỹ năng chuyên môn cần thiết để chăm sóc cộng đồng một cách xuất sắc.
Trường đào tạo những chuyên gia y tế tương lai có khả năng điều hướng hiệu quả hệ thống chăm sóc sức khỏe phức tạp của Canada, phục vụ dân số già hóa và thích ứng với công nghệ y tế tiên tiến. Đồng thời, sinh viên được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết cho các nghề nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc trẻ em, thanh thiếu niên và người khuyết tật.
IV. Khoa Công nghệ và Nghề Kỹ thuật
Trường Nông nghiệp, Tài nguyên Thiên nhiên và Phát triển Bền vững
Trường Xây dựng
Trường Nutrien về Công nghệ Khai thác, Sản xuất và Kỹ thuật
Trường Giao thông Vận tải
Các chương trình tiên tiến tại Khoa Công nghệ và Nghề Kỹ thuật đa dạng như chính các ngành nghề mà trường kết nối – từ nông nghiệp, khai thác mỏ đến công nghệ, tài nguyên thiên nhiên và năng lượng tái tạo.
Trường cung cấp các cơ hội học tập gắn liền với công việc và nghiên cứu ứng dụng, cùng với đội ngũ giảng viên và nhân viên tận tâm, giúp sinh viên đào tạo, tái đào tạo hoặc nâng cao kỹ năng để phát triển sự nghiệp thành công, đồng thời đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế của tỉnh và tương lai năng lượng sạch hơn.
Nhiều chương trình có thỏa thuận liên thông vững chắc với các trường đại học trên khắp Canada, giúp sinh viên tốt nghiệp được công nhận tương đương hai năm học đại học.
Các chương trình đủ điều kiện xin giấy phép PGWP
Trường Nông Lâm – Tài Nguyên Thiên Nhiên & Phát Triển Bền Vững (School of Agriculture, Natural Resources and Sustainability)
Chương trình | Bằng cấp | Thời gian | Yêu cầu học thuật | Cơ hội Co-op | Học phí dự kiến năm 1 | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|---|---|
Sản xuất nông sản và thực phẩm | Diploma | 3 năm | Trung học phổ thông / Chứng chỉ | Có | $18,000 | Moose Jaw |
Công nghệ sinh học | Diploma | 2 năm | Trung học phổ thông / Chứng chỉ | $20,000 | Saskatoon | |
Công nghệ hóa học | Diploma | 2 năm | Trung học phổ thông / Chứng chỉ | Có | $20,000 | Saskatoon |
Kỹ thuật dân dụng | Diploma | 3 năm | Trung học phổ thông / Chứng chỉ | Có | $18,000 | Moose Jaw |
Quản lý thông tin địa lý | Certificate | 1 năm | Trung học phổ thông / Chứng chỉ | $17,000 | Moose Jaw | |
Quản lý tài nguyên tích hợp | Diploma | 2 năm | Trung học phổ thông / Chứng chỉ | Có | $18,000 | Prince Albert |
Luật môi trường | Diploma | 2 năm | Trung học phổ thông / Chứng chỉ | Có | $19,000 | Prince Albert |
Trường Kinh doanh & Khởi nghiệp (School of Business and Entrepreneurship)
Chương trình | Bằng cấp | Thời gian | Yêu cầu học thuật | Cơ hội Co-op | Học phí dự kiến năm 1 | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quản trị rủi ro & bảo hiểm | Post-Graduate | 2 năm | Bằng cử nhân thứ hai với ≥60% | $20,000 | Moose Jaw | |
Quản lý nông nghiệp | Post-Graduate | 2 năm | Bằng cử nhân thứ hai | $20,000 | Moose Jaw, Prince Albert | |
Marketing kỹ thuật số | Post-Graduate | 2 năm | Bằng cử nhân thứ hai | $22,000 | Moose Jaw, Prince Albert | |
Quản lý nguồn nhân lực | Post-Graduate | 2 năm | Bằng cử nhân thứ hai | Có | $19,000 | Regina |
Quản lý dự án công nghệ thông tin | Diploma / Post-Graduate | 2 năm | Trung học / Bằng cử nhân |
| $20,000 | Moose Jaw, Prince Albert |
Quản lý chuỗi cung ứng | Post-Graduate | 1 năm | Bằng cử nhân thứ hai | $20,000 | Moose Jaw, Regina |
Trường Tin học & Kỹ thuật số (School of Computing and Digital Innovation)
Chương trình | Bằng cấp | Thời gian | Yêu cầu học thuật | Cơ hội Co-op | Học phí dự kiến năm 1 | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trí tuệ nhân tạo & phân tích dữ liệu | Post-Graduate | 1 năm | Bằng cử nhân thứ hai ≥60% | $20,000 | Regina, Saskatoon | |
Đổi mới trí tuệ nhân tạo | Post-Graduate | 1 năm | Bằng cử nhân thứ hai ≥60% | Có | $20,000 | Saskatoon, Regina |
Hệ thống thông tin doanh nghiệp | Diploma | 2 năm | Trung học / Bằng cử nhân |
| $17,000 | Moose Jaw, Saskatoon |
Điện toán đám mây & blockchain | Post-Graduate | 1 năm | Trung học / Bằng cử nhân | $20,000 | Regina | |
Kỹ thuật hệ thống máy tính tự động | Diploma | 2 năm | Trung học / Bằng cử nhân | Có | $17,000 | Regina, Saskatoon |
Công nghệ mạng máy tính | Diploma | 3 năm | Trung học / Bằng cử nhân |
| $18,000 | Regina, Saskatoon |
Công nghệ hệ thống máy tính | Post-Graduate | 2 năm | Bằng cử nhân thứ hai |
| $20,000 | Saskatoon |
An ninh mạng | Post-Graduate | 1 năm | Bằng cử nhân thứ hai ≥60% | $26,000 | Moose Jaw, Saskatoon | |
Phát triển phần mềm | Post-Graduate | 1 năm | Bằng cử nhân thứ hai ≥60% | $25,000 | Moose Jaw, Saskatoon | |
Quản lý công nghệ | Post-Graduate | 1 năm | Bằng cử nhân thứ hai ≥60% | $20,000 | Saskatoon |
Trường Xây dựng (School of Construction)
Chương trình | Bằng cấp | Thời gian | Yêu cầu học thuật | Co-op | Học phí dự kiến | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|---|---|
Cử nhân Quản lý Xây dựng | Degree | 2 năm | Bằng/Diploma/Chứng chỉ ngành kiến trúc / kỹ thuật |
| $24,000 | Regina |
Kỹ thuật viên Hệ thống Xây dựng | Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $21,000 | Regina |
Thợ mộc | Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ | $21,000 | Moose Jaw |
Trường Nghệ thuật, Truyền thông & Khoa học (School of Creative Media, Arts and Sciences)
Chương trình | Bằng cấp | Thời gian | Yêu cầu học thuật | Co-op | Học phí dự kiến | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thiết kế đồ họa & Truyền thông | Diploma | 2 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $17,000 | Regina |
Thiết kế & Công nghệ tương tác | Diploma | 2 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $17,000 | Regina, Saskatoon |
Sản xuất media | Diploma | 2 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $16,000 | Saskatoon |
Trường Giáo dục & Dịch vụ Cộng đồng (School of Education and Community Services)
Chương trình | Bằng cấp | Thời gian | Yêu cầu học thuật | Co-op | Học phí dự kiến | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hỗ trợ khuyết tật | Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $20,000 | Regina, Saskatoon |
Giáo dục mầm non | Diploma | 2 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $17,000 | Regina, Prince Albert |
Trợ lý giáo dục | Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $18,000 | Regina, Saskatoon |
Hỗ trợ nghề nghiệp & sức khỏe | Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $20,000 | Saskatoon |
Trường Khoa học Sức khỏe (School of Health Sciences)
Chương trình | Bằng cấp | Thời gian | Yêu cầu học thuật | Co-op | Học phí dự kiến | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quản lý thông tin y tế | Diploma | 2 năm | Trung học / Chứng chỉ |
| $20,000 | Regina |
Trợ lý phòng thí nghiệm | Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ | $18,000 | Saskatoon | |
Công nghệ phòng thí nghiệm y tế | Advanced Diploma | 3 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $20,000 | Saskatoon |
Phục hồi chức năng y tế | Diploma | 2 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $20,000 | Saskatoon |
Trường Du lịch, Khách sạn & Thẩm mỹ (School of Hospitality, Tourism and Applied Aesthetics)
Chương trình | Bằng cấp | Thời gian | Yêu cầu học thuật | Co-op | Học phí dự kiến | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quản lý du lịch & khách sạn | Diploma | 2 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $17,000 | Saskatoon, Moose Jaw, Prince Albert |
Quản lý dinh dưỡng & chăm sóc sức khỏe | Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ | $20,000 | Saskatoon | |
Đầu bếp / Cook | Post-Graduate Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ | $21,000 | Prince Albert | |
Quản lý giải trí & du lịch | Diploma | 2 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $17,000 | Saskatoon |
Trường Khai thác & Sản xuất Kỹ thuật (School of Mining, Manufacturing and Engineering Technologies)
Chương trình | Bằng cấp | Thời gian | Yêu cầu học thuật | Co-op | Học phí dự kiến | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thợ hàn / Fabricator | Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $25,000 | Regina, Saskatoon |
Cơ khí công nghiệp | Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $20,000 | Saskatoon |
Thợ tiện | Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ |
| $22,000 | Saskatoon |
Hàn | Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ |
| $22,000 | Saskatoon |
Trường Điều dưỡng (School of Nursing)
Chương trình | Bằng cấp | Thời gian | Yêu cầu học thuật | Co-op | Học phí dự kiến | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|---|---|
Chăm sóc sức khỏe liên tục | Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ | $17,000 | Prince Albert, Regina | |
Điều dưỡng thực hành | Diploma | 2 năm | Trung học / Chứng chỉ | $20,000 | Regina | |
Cử nhân Điều dưỡng hợp tác Saskatchewan | Degree | 4 năm | Trung học / Chứng chỉ |
| $31,000 | Saskatoon |
Trường Giao thông vận tải (School of Transportation)
Chương trình | Bằng cấp | Thời gian | Yêu cầu học thuật | Co-op | Học phí dự kiến | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phi công thương mại | Diploma | 2 năm | Trung học / Chứng chỉ | $38,000 | Saskatoon | |
Kỹ thuật viên thiết bị nặng & xe tải | Certificate | 1 năm | Trung học / Chứng chỉ | Có | $22,000 | Saskatoon |
Với các chương trình học gắn liền thực tiễn, cơ hội Co-op, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp lên đến 96%, cùng các chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế và lộ trình định cư rõ ràng, Saskatchewan Polytechnic là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn học tập, trải nghiệm và phát triển sự nghiệp tại Canada .
Liên hệ Du học Tương Lai Xanh Việt Nam để được tư vấn và hỗ trợ hồ sơ du học .
Saskatchewan Polytechnic